bộ lạc

Học thuật
Thân thiện
bộ lạc

Một bộ lạc dựng lều trại gần con sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thái tộc người ở thời đại nguyên thủy: Một nhóm xã hội bao gồm một số thị tộc hoặc bào tộc quan hệ thân thuộc, cùng chung một tên gọi vùng trú riêng biệt.
    • Tập hợp người chung nguồn gốc, văn hóa lãnh thổ: Một cộng đồng người được hình thành dựa trên quan hệ huyết thống hoặc liên minh, tổ chức xã hội riêng, thườngquy mô lớn hơn thị tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu đời sống của một bộ lạc cổ đại.
    • Bộ lạc đó sinh sống chủ yếu bằng nghề săn bắn hái lượm.
    • Họ những người cuối cùng của bộ lạc còn giữ được tiếng nói truyền thống.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đời sống bộ lạc": Chỉ toàn bộ sinh hoạt, văn hóa, tổ chức phương thức sản xuất đặc trưng của một bộ lạc.
    • Sử sách ghi chép khá ít về đời sống bộ lạcvùng này.
  • "Tù trưởng bộ lạc": Người đứng đầu, lãnh đạo một bộ lạc.
    • Quyết định cuối cùng thuộc về tù trưởng bộ lạc.
Biến thể từ gần giống
  • Thị tộc (danh từ): Hình thái tổ chức xã hội nhỏ hơn, dựa trên quan hệ huyết thống trực tiếp, một bộ phận cấu thành nên bộ lạc.
  • Bào tộc (danh từ): Nhóm người chung một tổ tiên, thường một nhánh của thị tộc.
  • Liên minh bộ lạc (cụm danh từ): Sự liên kết của nhiều bộ lạc với nhau mục đích chung.
Từ đồng nghĩa
  • Tộc người: Chỉ một cộng đồng người những đặc điểm chung về văn hóa, ngôn ngữ, nguồn gốc (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm bộ lạc).
  • Bộ tộc: Từ gần nghĩa, thường dùng để chỉ một cộng đồng người tổ chức xã hội riêng biệt.
Các cụm từ liên quan
  • Sinh tồn của bộ lạc: Các hoạt động phương thức duy trì sự sống còn của cả cộng đồng.
    • Việc tìm kiếm nguồn nước vấn đề sinh tồn của bộ lạc.
  • Tập tục bộ lạc: Những phong tục, lễ nghi đặc thù của một bộ lạc.
    • Tập tục bộ lạc này được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
Thành ngữ liên quan
  • "Mạnh được yếu thua" (Luật của rừng xanh/ thời kỳ bộ lạc): Thành ngữ ám chỉ quy luật sinh tồn khắc nghiệt, nơi sức mạnh quyết định, thường được liên tưởng đến thời kỳ nguyên thủy của các bộ lạc.
    • Trong cuộc cạnh tranh đó, họ áp dụng chính sách "mạnh được yếu thua".
bộ lạc

Một bộ lạc dựng lều trại gần con sông.

  1. d. Hình thái tộc người ở thời đại nguyên thuỷ, bao gồm một số thị tộc hay bào tộc thân thuộc chung một tên gọi, vùng trú riêng. Đời sống bộ lạc.